legislative branch

legislative branch

The legislative branch meets in the Capitol building to debate a new bill.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhánh lập pháp: "legislative branch" chỉ một trong ba nhánh chính của chính phủ, nhiệm vụ chính soạn thảo, thảo luận thông qua luật pháp. Trong hệ thống chính phủ Hoa Kỳ, nhánh này bao gồm Quốc hội (Congress), gồm Thượng viện (Senate) Hạ viện (House of Representatives).
- dụ: The legislative branch is responsible for making laws. (Nhánh lập pháp chịu trách nhiệm tạo ra luật pháp.)

dụ sử dụng
  • (Nhánh lập pháp thảo luận bỏ phiếu về các dự luật được đề xuất.)
  • (Tại Hoa Kỳ, nhánh lập pháp tách biệt khỏi nhánh hành pháp.)
  • (Công dân bầu các đại diện để phục vụ trong nhánh lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the legislative branch": thuộc về nhánh lập pháp.
    • Senators and Representatives are part of the legislative branch. (Các thượng nghị sĩ hạ nghị sĩ thuộc về nhánh lập pháp.)
  • "the powers of the legislative branch": quyền hạn của nhánh lập pháp.
    • The powers of the legislative branch include declaring war and regulating commerce. (Quyền hạn của nhánh lập pháp bao gồm tuyên chiến điều chỉnh thương mại.)
  • "checks and balances on the legislative branch": sự kiểm soát cân bằng đối với nhánh lập pháp.
    • The executive branch can veto laws passed by the legislative branch. (Nhánh hành pháp có thể phủ quyết các luật do nhánh lập pháp thông qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Legislative (tính từ): thuộc về lập pháp.
    • The legislative process is complex. (Quá trình lập pháp rất phức tạp.)
  • Legislature (danh từ): cơ quan lập pháp ( dụ: quốc hội, nghị viện).
    • The state legislature passed a new law. (Cơ quan lập pháp tiểu bang đã thông qua một luật mới.)
  • Legislator (danh từ): nhà lập pháp, người làm luật.
    • Legislators are elected by the people. (Các nhà lập pháp được bầu bởi người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Lawmaking branch: nhánh làm luật.
    • The lawmaking branch is another name for the legislative branch. (Nhánh làm luật một tên gọi khác của nhánh lập pháp.)
  • Congress (trong bối cảnh Hoa Kỳ): Quốc hội.
    • Congress is the legislative branch of the U.S. government. (Quốc hội nhánh lập pháp của chính phủ Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pass (a law): thông qua (một đạo luật).
    • The legislative branch passed a new tax bill. (Nhánh lập pháp đã thông qua một dự luật thuế mới.)
  • Vote on (a bill): bỏ phiếu về (một dự luật).
    • The legislative branch voted on the healthcare reform. (Nhánh lập pháp đã bỏ phiếu về cải cách y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "The power of the purse": quyền kiểm soát ngân sách (thường thuộc về nhánh lập pháp).
    • The legislative branch holds the power of the purse, controlling government spending. (Nhánh lập pháp nắm quyền kiểm soát ngân sách, kiểm soát chi tiêu của chính phủ.)